Kết quả tra từ “头昏目眩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头昏目眩tóu hūn mù xuàn
头昏目眩: (thành ngữ) choáng váng; chóng mặt