Kết quả tra từ “头头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头头tóu tóu
头头: người đứng đầu; chủ
头头是道tóu tóu shì dào
头头是道: rõ ràng và logic