Kết quả tra từ “失魂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失魂shī hún
失魂: hoảng hốt
失魂落魄shī hún luò pò
失魂落魄: (thành ngữ) mê mang; mất tự chủ