Kết quả tra từ “失职”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失职shī zhí
失职: sao nhãng nhiệm vụ; có tội vì chểnh mảng nhiệm vụ