Kết quả tra từ “失敬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失敬shī jìng
失敬: thất lễ; tôi rất xin lỗi – xin hãy tha thứ cho tôi