Kết quả tra từ “失忆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失忆shī yì
失忆: mất trí nhớ
失忆症shī yì zhèng
失忆症: chứng mất trí nhớ