Kết quả tra từ “失准”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
失准shī zhǔn
失准: không đạt yêu cầu; dưới tiêu chuẩn; sai lệch; không như ý; (dụng cụ) không chuẩn; (dự báo) không chính xác