Kết quả tra từ “夫妻肺片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夫妻肺片fū qī fèi piàn
夫妻肺片: món lạnh Tứ Xuyên phổ biến làm từ thịt bò và nội tạng bò thái mỏng