Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “太鲁阁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
太鲁阁Tài lǔ gé

太鲁阁: Công viên Quốc gia Taroko ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], Đài Loan; nhóm dân tộc Taroko Đài Loan

Cụm từ
太鲁阁族Tài lǔ gé zú

太鲁阁族: Taroko, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ