Kết quả tra từ “太阳饼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太阳饼tài yáng bǐng
太阳饼: bánh thái dương (loại bánh tròn nhỏ làm từ vỏ bánh xốp và nhân mạch nha, có nguồn gốc từ Đài Trung, Đài Loan)