Kết quả tra từ “太阳电池”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太阳电池tài yáng diàn chí
太阳电池: pin mặt trời
太阳电池板tài yáng diàn chí bǎn
太阳电池板: tấm pin mặt trời