Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “太空站”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
太空站
tài kōng zhàn

trạm vũ trụ

Cụm từ
国际太空站
guó jì tài kōng zhàn

Trạm Vũ trụ Quốc tế

Cụm từ