Kết quả tra từ “太白”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太白Tài bái
太白: huyện Taibai ở Baoji 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây; Sao Kim
太白县Tài bái Xiàn
太白县: huyện Thái Bạch ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
太白粉tài bái fěn
太白粉: bột bắp; bột khoai tây
太白星Tài bái xīng
太白星: Sao Kim (hành tinh)
太白山Tài bái Shān
太白山: núi Taibai ở Thiểm Tây