Kết quả tra từ “太极拳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太极拳tài jí quán
太极拳: thái cực quyền; hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn; một môn võ thuật