Kết quả tra từ “太平盛世”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太平盛世tài píng shèng shì
太平盛世: thời kỳ thái bình thịnh trị (thành ngữ)