Kết quả tra từ “太子太保”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太子太保tài zǐ tài bǎo
太子太保: thái phó của thái tử (thời Trung Quốc hoàng gia)