Kết quả tra từ “天龙人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天龙人Tiān lóng rén
天龙人: (tiếng lóng) (Đài Loan) người từ Đài Bắc 臺北|台北[Tai2 bei3]