Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “天高皇帝远”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
天高皇帝远
tiān gāo huáng dì yuǎn

nghĩa đen: trời cao hoàng đế xa (thành ngữ); nghĩa bóng: nơi xa xôi ngoài tầm với của chính quyền trung ương

Thành ngữ