Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天高皇帝远”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天高皇帝远tiān gāo huáng dì yuǎn

天高皇帝远: nghĩa đen: trời cao hoàng đế xa (thành ngữ); nghĩa bóng: nơi xa xôi ngoài tầm với của chính quyền trung ương

Thành ngữ