Kết quả tra từ “天际”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天际tiān jì
天际: chân trời
天际线tiān jì xiàn
天际线: đường chân trời; chân trời