Kết quả tra từ “天衣无缝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天衣无缝tiān yī wú fèng
天衣无缝: nghĩa đen: áo tiên không đường may (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn hảo