Kết quả tra từ “天行赤眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天行赤眼tiān xíng chì yǎn
天行赤眼: viêm kết mạc cấp tính lây nhiễm (y học cổ truyền Trung Quốc)