Kết quả tra từ “天良”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天良tiān liáng
天良: lương tâm
丧尽天良sàng jìn tiān liáng
丧尽天良: vô lương tâm (thành ngữ); hoàn toàn nhẫn tâm