Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “天真”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
天真
tiānzhēn

ngây thơ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
天真烂漫
tiān zhēn làn màn

ngây thơ và hồn nhiên

Cụm từ