Kết quả tra từ “天球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天球tiān qiú
天球: thiên cầu
天球赤道tiān qiú chì dào
天球赤道: xích đạo thiên cầu