Kết quả tra từ “天演”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天演tiān yǎn
天演: thay đổi tự nhiên; tiến hoá (bản dịch sớm, sau được thay bằng 進化|进化)
天演论tiān yǎn lùn
天演论: thuyết tiến hoá (bản dịch sớm, sau được thay bằng 進化論|进化论)