Kết quả tra từ “天梯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天梯tiān tī
天梯: cầu thang lên trời; đường núi cao; thang cao trên tòa nhà hoặc cấu trúc lớn khác; thang máy không gian