Kết quả tra từ “天枢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天枢Tiān shū
天枢: sao alpha Ursae Majoris
天枢星tiān shū xīng
天枢星: sao alpha Ursae Majoris trong chòm sao Gấu Lớn