Kết quả tra từ “天文学”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天文学tiān wén xué
天文学: thiên văn học
天文学家tiān wén xué jiā
天文学家: nhà thiên văn học
天文学大成Tiān wén xué Dà chéng
天文学大成: tác phẩm Almagest của Ptolemy