Kết quả tra từ “天择”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天择tiān zé
天择: chọn lọc tự nhiên
物竞天择wù jìng tiān zé
物竞天择: chọn lọc tự nhiên