Kết quả tra từ “天府之国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天府之国tiān fǔ zhī guó
天府之国: vùng đất trù phú (thường dùng để chỉ Tứ Xuyên)