Kết quả tra từ “天差地远”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天差地远tiān chā dì yuǎn
天差地远: khác nhau một trời một vực; hoàn toàn khác biệt