Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天崩地裂”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天崩地裂tiān bēng dì liè

天崩地裂: trời sập đất nứt (thành ngữ); chấn động bởi thảm họa lớn; nghĩa bóng: cách mạng bạo lực; biến động xã hội lớn

Thành ngữ