Kết quả tra từ “天妇罗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天妇罗tiān fù luó
天妇罗: món tempura; đồ chiên giòn; còn gọi là 甜不辣[tian2 bu4 la4]