Kết quả tra từ “天坛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天坛Tiān tán
天坛: Thiên Đàn (ở Bắc Kinh)
天坛座Tiān tán zuò
天坛座: Chòm sao Thiên Đàn