Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天地悬隔”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天地悬隔tiān dì xuán gé

天地悬隔: nghĩa đen: khoảng cách giữa trời và đất (thành ngữ); nghĩa bóng: sự khác biệt lớn về quan điểm

Thành ngữ