Kết quả tra từ “天命”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天命Tiān mìng
天命: Thiên mệnh; định mệnh; số phận; tuổi thọ của một người