Kết quả tra từ “天后站”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天后站Tiān hòu zhàn
天后站: Ga MTR Thiên Hậu (Khu Đông, Đảo Hồng Kông)