Kết quả tra từ “天冬酰胺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天冬酰胺tiān dōng xiān àn
天冬酰胺: asparagin (Asn), một loại axit amin