Kết quả tra từ “天佑吾人基业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天佑吾人基业tiān yòu wú rén jī yè
天佑吾人基业: Chúa phù trợ cho cơ nghiệp của chúng ta