Kết quả tra từ “大鹏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大鹏dà péng
大鹏: chim khổng lồ trong truyền thuyết
大鹏鸟dà péng niǎo
大鹏鸟: chim Roc (chim săn mồi huyền thoại)