Kết quả tra từ “大雪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大雪Dà xuě
大雪: Đại Tuyết, tiết khí thứ 21 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, từ 7-21 tháng 12
鹅毛大雪é máo dà xuě
鹅毛大雪: tuyết lông ngỗng (thành ngữ); tuyết rơi dày và nặng hạt