Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大队”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大队dà duì

大队: nhóm; một đoàn thể lớn; đội sản xuất; nhóm quân sự

Cụm từ
督察大队dū chá dà duì

督察大队: đội kiểm duyệt (Trung Quốc)

Cụm từ