Kết quả tra từ “大路”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大路dà lù
大路: đại lộ; LT:條|条[tiao2]
大路货dà lù huò
大路货: hàng hóa phổ thông
条条大路通罗马tiáo tiáo dà lù tōng Luó mǎ
条条大路通罗马: mọi con đường đều dẫn đến Rome; dùng phương pháp khác nhau để đạt cùng kết quả (thành ngữ)
堤顶大路dī dǐng dà lù
堤顶大路: lối đi dạo