Kết quả tra từ “大赦”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大赦dà shè
大赦: ân xá; đại xá
大赦国际Dà shè Guó jì
大赦国际: Tổ chức Ân xá Quốc tế
国际大赦Guó jì Dà shè
国际大赦: Tổ chức Ân xá Quốc tế