Kết quả tra từ “大西洋国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大西洋国Dà xī yáng guó
大西洋国: Tên lịch sử của Bồ Đào Nha thời nhà Thanh