Kết quả tra từ “大补帖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大补帖dà bǔ tiě
大补帖: thuốc bổ; hỗn hợp bổ dưỡng; (ví von) đúng thứ cần thiết; (Đài Loan) phần mềm lậu