Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大衣”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大衣dà yī

大衣: áo khoác dài; áo măng tô; áo choàng; LT:件[jian4]

Cụm từ
白大衣高血压bái dà yī gāo xuè yā

白大衣高血压: tăng huyết áp áo choàng trắng; hội chứng áo choàng trắng

Cụm từ
派克大衣pài kè dà yī

派克大衣: áo khoác parka (từ mượn); LT:件[jian4]

Cụm từ