Kết quả tra từ “大虾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大虾dà xiā
大虾: tôm càng; (tiếng lóng Internet) chuyên gia; thông thạo