Kết quả tra từ “大虎头蜂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大虎头蜂dà hǔ tóu fēng
大虎头蜂: ong bắp cày khổng lồ châu Á (Vespa mandarinia)