Kết quả tra từ “大肠杆菌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大肠杆菌dà cháng gǎn jūn
大肠杆菌: vi khuẩn Escherichia coli (E. coli)